Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 10 | 4 | 31:24 | 31 | 7 |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 13:11 | 16 | 11 |
| Khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 18:13 | 15 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 8:4 | 10 | |
| Tất cả | 21 | 7 | 10 | 4 | 10:6 | 31 | 5 |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 4:3 | 13 | 14 |
| Khách | 11 | 4 | 6 | 1 | 6:3 | 18 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:0 | 14 |
SC Heerenveen
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 7 | 7 | 32:31 | 25 | 11 | |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 18:19 | 14 | 14 | |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:12 | 11 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:7 | 8 | ||
| Tất cả | 20 | 7 | 6 | 7 | 14:14 | 27 | 9 | 35% |
| Chủ | 11 | 5 | 2 | 4 | 8:7 | 17 | 11 | 45% |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 6:7 | 10 | 10 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp QG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
36
01
36
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
11
14
11
14
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
23
10
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
33
11
33
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
32
10
32
H
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
12
33
12
33
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
23
33
23
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Hà Lan
20
41
20
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
Cúp QG Hà Lan
01
23
01
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
33
10
33
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
41
01
41
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jeroen Manschot |
| Điều khiển FC Twente Enschede | 4T 2H 4B |
| Điều khiển SC Heerenveen | 4T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |
FC Twente Enschede

