Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 6 | 3 | 14 | 22:35 | 21 | 13 |
| Chủ | 11 | 3 | 1 | 7 | 10:12 | 10 | 13 |
| Khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 12:23 | 11 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:12 | 3 | |
| Tất cả | 23 | 4 | 9 | 10 | 8:17 | 21 | 13 |
| Chủ | 11 | 1 | 7 | 3 | 3:5 | 10 | 14 |
| Khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 5:12 | 11 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 |
Hermannstadt
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 2 | 8 | 13 | 19:38 | 14 | 15 | |
| Chủ | 12 | 1 | 4 | 7 | 12:22 | 7 | 16 | |
| Khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 7:16 | 7 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:11 | 2 | ||
| Tất cả | 23 | 2 | 12 | 9 | 6:14 | 18 | 14 | 9% |
| Chủ | 12 | 2 | 5 | 5 | 5:8 | 11 | 13 | 17% |
| Khách | 11 | 0 | 7 | 4 | 1:6 | 7 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
03
06
03
06
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
02
23
02
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
30
41
30
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
12
00
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Romania
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
33
11
33
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
40
80
40
80
VĐQG Romania
11
21
11
21
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marcel Birsan |
| Điều khiển FC Unirea 2004 Slobozia | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Hermannstadt | 3T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |
FC Unirea 2004 Slobozia

