Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:5 | 1 | 21 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 22 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 15 |
| Gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:5 | 1 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 20 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 15 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 17 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 |
Metaloglobus
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 | 13 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 7 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 19 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 11 | 33% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 9 | 50% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 19 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
B
3
1/1.5
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
B
2/2.5
1
T
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
03
00
03
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
10
22
10
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
31
43
31
43
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
21
11
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
12
32
12
32
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
12
01
12
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
02
23
02
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
01
01
01
01
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
H
H
2/2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
32
11
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
20
51
20
51
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Romania
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Romania
21
41
21
41
B
H
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
B
2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Romania Liga 2
4 Ngày
Romania Liga 2
11 Ngày
Romania Liga 2
18 Ngày
Romania Liga 2
4 Ngày
Romania Liga 2
11 Ngày
Romania Liga 2
18 Ngày
FC Unirea 2004 Slobozia



