Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 5 | 18 | 28:47 | 26 | 15 |
| Chủ | 15 | 3 | 4 | 8 | 15:21 | 13 | 16 |
| Khách | 15 | 4 | 1 | 10 | 13:26 | 13 | 13 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:8 | 1 | |
| Tất cả | 30 | 7 | 16 | 7 | 18:18 | 37 | 7 |
| Chủ | 15 | 5 | 9 | 1 | 11:5 | 24 | 5 |
| Khách | 15 | 2 | 7 | 6 | 7:13 | 13 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 13 | 8 | 29:29 | 40 | 9 | |
| Chủ | 15 | 6 | 7 | 2 | 16:8 | 25 | 9 | |
| Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 13:21 | 15 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | ||
| Tất cả | 30 | 6 | 18 | 6 | 14:12 | 36 | 8 | 20% |
| Chủ | 15 | 4 | 9 | 2 | 10:4 | 21 | 9 | 27% |
| Khách | 15 | 2 | 9 | 4 | 4:8 | 15 | 9 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:2 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
12
32
12
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
13
11
13
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
30
00
30
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Romania
20
32
20
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
02
01
02
VĐQG Romania
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
34
11
34
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
02
00
02
T
T
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
21
32
21
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
13
00
13
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
30
31
30
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
11
11
11
11
VĐQG Romania
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
41
00
41
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Iulian Calin |
| Điều khiển FC Unirea 2004 Slobozia | 1T 0H 2B |
| Điều khiển Petrolul Ploiesti | 0T 3H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.4 |
FC Unirea 2004 Slobozia
Petrolul Ploiesti

