Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 5 | 3 | 11 | 18:27 | 18 | 13 |
| Chủ | 9 | 3 | 1 | 5 | 9:7 | 10 | 13 |
| Khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 9:20 | 8 | 13 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 2:12 | 0 | |
| Tất cả | 19 | 3 | 7 | 9 | 5:15 | 16 | 14 |
| Chủ | 9 | 1 | 5 | 3 | 2:4 | 8 | 15 |
| Khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 3:11 | 8 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:7 | 2 |
Steaua Bucuresti
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 6 | 7 | 6 | 27:25 | 25 | 10 | |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 9:7 | 12 | 10 | |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 18:18 | 13 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 12:5 | 12 | ||
| Tất cả | 19 | 8 | 8 | 3 | 14:8 | 32 | 6 | 42% |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 5:1 | 16 | 8 | 44% |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 9:7 | 16 | 4 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:2 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
30
41
30
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
21
61
21
61
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Europa League
12
43
12
43
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
Europa League
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Romania
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Europa League
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
11
31
11
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
21
22
21
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
FC Unirea 2004 Slobozia

