Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 1 | 4 | 7 | 15:23 | 7 | 22 |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 10:12 | 5 | 21 |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:11 | 2 | 20 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 12:12 | 5 | |
| Tất cả | 12 | 3 | 5 | 4 | 5:8 | 14 | 18 |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 19 |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
Whitby Town
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 1 | 7 | 20:33 | 19 | 13 | |
| Chủ | 8 | 2 | 1 | 5 | 7:19 | 7 | 18 | |
| Khách | 6 | 4 | 0 | 2 | 13:14 | 12 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:10 | 10 | ||
| Tất cả | 14 | 2 | 5 | 7 | 5:19 | 11 | 21 | 14% |
| Chủ | 8 | 1 | 4 | 3 | 2:10 | 7 | 17 | 12% |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:9 | 4 | 21 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA
13
26
13
26
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
2.5/3
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
England FA Vase
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA
04
15
04
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
34
11
34
B
T
3
1/1.5
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
2.5/3
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
2.5
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
23
34
23
34
B
B
2.5
1
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
2.5/3
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
3
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
3
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
3
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
2.5/3
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
03
26
03
26
B
B
2.5
2/2.5
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
England FA Vase
10
30
10
30
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA
20
25
20
25
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
22
36
22
36
T
2.5/3
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
B
2.5
1/1.5
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
B
2.5
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2.5
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
22
01
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
2.5
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
NPL Premier Division Anh
3 Ngày
NPL Premier Division Anh
5 Ngày
NPL Premier Division Anh
7 Ngày
NPL Premier Division Anh
5 Ngày
NPL Premier Division Anh
7 Ngày
NPL Premier Division Anh
14 Ngày
FC United of Manchester



