Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Utrecht
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 1 | 5 | 20:15 | 16 | 6 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:5 | 13 | 3 |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 6:10 | 3 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:11 | 7 | |
| Tất cả | 11 | 4 | 2 | 5 | 7:7 | 14 | 10 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 5 |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 2:5 | 3 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:6 | 4 |
Ajax Amsterdam
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 5 | 1 | 21:15 | 20 | 4 | |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:5 | 13 | 4 | |
| Khách | 5 | 1 | 4 | 0 | 11:10 | 7 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 11:11 | 9 | ||
| Tất cả | 11 | 4 | 4 | 3 | 10:9 | 16 | 5 | 36% |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:3 | 13 | 3 | 67% |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 4:6 | 3 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
32
10
32
H
B
3
1/1.5
T
X
Europa League
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Europa League
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
43
10
43
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
03
03
03
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
21
54
21
54
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
03
00
03
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
50
51
50
51
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
30
40
30
40
B
B
4
1.5/2
H
T
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
B
H
4
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
01
13
01
13
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
32
01
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
00
03
00
03
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
23
10
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
41
51
41
51
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
22
22
22
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
51
11
51
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Danny Makkelie |
| Điều khiển FC Utrecht | 1T 5H 4B |
| Điều khiển Ajax Amsterdam | 7T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |

