Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Utrecht
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 12 | 3 | 3 | 36:29 | 39 | 3 |
| Chủ | 9 | 5 | 1 | 3 | 17:20 | 16 | 8 |
| Khách | 9 | 7 | 2 | 0 | 19:9 | 23 | 1 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 14:17 | 8 | |
| Tất cả | 18 | 7 | 8 | 3 | 16:11 | 29 | 5 |
| Chủ | 9 | 2 | 6 | 1 | 8:7 | 12 | 12 |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 8:4 | 17 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 |
AZ Alkmaar
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 10 | 3 | 5 | 33:19 | 33 | 6 | |
| Chủ | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:10 | 16 | 7 | |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 14:9 | 17 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:5 | 16 | ||
| Tất cả | 18 | 8 | 7 | 3 | 12:8 | 31 | 4 | 44% |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 5:6 | 13 | 11 | 33% |
| Khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 7:2 | 18 | 1 | 56% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp QG Hà Lan
10
12
10
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
25
10
25
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
03
08
03
08
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
33
11
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
25
11
25
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
Cúp QG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
X
VĐQG Hà Lan
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
22
32
22
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
30
33
30
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
33
55
33
55
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
30
51
30
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
H
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
02
23
02
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Europa League
02
22
02
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa League
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hà Lan
01
32
01
32
H
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
12
02
12
B
B
3
H
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dennis Higler |
| Điều khiển FC Utrecht | 13T 6H 15B |
| Điều khiển AZ Alkmaar | 16T 8H 10B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |

