Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Utrecht
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 2 | 4 | 16:26 | 11 | 11 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 8:14 | 4 | 12 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 8:12 | 7 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:17 | 10 | |
| Tất cả | 9 | 1 | 2 | 6 | 3:10 | 5 | 17 |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:4 | 1 | 17 |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:6 | 4 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:7 | 4 |
FC Zwolle
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 1 | 6 | 10:22 | 7 | 15 | |
| Chủ | 5 | 1 | 0 | 4 | 5:14 | 3 | 16 | |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:8 | 4 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:17 | 4 | ||
| Tất cả | 9 | 0 | 5 | 4 | 3:10 | 5 | 18 | 0% |
| Chủ | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:6 | 2 | 16 | 0% |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:4 | 3 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:9 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
31
00
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
30
50
30
50
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
33
01
33
B
5/5.5
T
VĐQG Hà Lan
12
16
12
16
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
33
11
33
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
14
01
14
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
4
1.5/2
X
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
32
00
32
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
20
33
20
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
51
00
51
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
10
51
10
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
12
33
12
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
13
33
13
33
VĐQG Hà Lan
11
33
11
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
43
11
43
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
01
41
01
41
T
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
03
07
03
07
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
22
32
22
32
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
32
10
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
61
10
61
B
H
4/4.5
1.5/2
T
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Martijn Vos |
| Điều khiển FC Utrecht | 0T 1H 0B |
| Điều khiển FC Zwolle | 0T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |
3 trận sắp tới
Cúp QG Hà Lan
3 Ngày
VĐQG Hà Lan
8 Ngày
VĐQG Hà Lan
15 Ngày
Cúp QG Hà Lan
4 Ngày
VĐQG Hà Lan
8 Ngày
VĐQG Hà Lan
13 Ngày



