Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Utrecht
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 6 | 8 | 30:27 | 24 | 13 |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 18:10 | 17 | 8 |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 12:17 | 7 | 14 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 5:8 | 3 | |
| Tất cả | 20 | 7 | 5 | 8 | 11:12 | 26 | 12 |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 7:3 | 18 | 8 |
| Khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 4:9 | 8 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 12 | 3 | 6 | 51:32 | 39 | 3 | |
| Chủ | 11 | 7 | 1 | 3 | 29:18 | 22 | 4 | |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 22:14 | 17 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 10:14 | 5 | ||
| Tất cả | 21 | 12 | 3 | 6 | 24:13 | 39 | 2 | 57% |
| Chủ | 11 | 7 | 1 | 3 | 13:5 | 22 | 3 | 64% |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 11:8 | 17 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:8 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
31
42
31
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa League
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
H
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Europa League
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
32
10
32
H
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
42
12
42
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
21
21
21
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
12
15
12
15
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
30
30
30
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Europa League
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
42
21
42
B
H
3.5/4
1.5
T
T
Europa League
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
01
34
01
34
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
23
01
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
12
43
12
43
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
40
61
40
61
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Europa League
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
24
11
24
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Hà Lan
01
23
01
23
B
B
3.5
1.5
T
X
Europa League
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
04
07
04
07
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Martin van den Kerkhof |
| Điều khiển FC Utrecht | 6T 1H 3B |
| Điều khiển Feyenoord Rotterdam | 7T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 1.9 |
Feyenoord Rotterdam

