Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Utrecht
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 11 | 3 | 2 | 32:23 | 36 | 3 |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 15:15 | 16 | 8 |
| Khách | 8 | 6 | 2 | 0 | 17:8 | 20 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:12 | 11 | |
| Tất cả | 16 | 6 | 7 | 3 | 15:11 | 25 | 6 |
| Chủ | 8 | 1 | 6 | 1 | 7:7 | 9 | 14 |
| Khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 8:4 | 16 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 |
Fortuna Sittard
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 4 | 6 | 20:23 | 22 | 8 | |
| Chủ | 8 | 5 | 0 | 3 | 13:10 | 15 | 9 | |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 7:13 | 7 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:10 | 8 | ||
| Tất cả | 16 | 6 | 7 | 3 | 11:9 | 25 | 8 | 38% |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 6:5 | 12 | 11 | 38% |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 5:4 | 13 | 5 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 8:3 | 15 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp QG Hà Lan
03
08
03
08
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
33
11
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
25
11
25
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
Cúp QG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
X
VĐQG Hà Lan
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
22
32
22
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
34
00
34
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
40
70
40
70
Giao hữu
12
23
12
23
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
30
60
30
60
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Hà Lan
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
31
32
31
32
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
30
20
30
T
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3
1
H
H
Cúp QG Hà Lan
00
14
00
14
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
H
2/2.5
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Hà Lan
11
13
11
13
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alex Bos |
| Điều khiển FC Utrecht | 1T 0H 1B |
| Điều khiển Fortuna Sittard | 2T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.3 |

