Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Utrecht
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 18 | 10 | 6 | 62:45 | 64 | 4 |
| Chủ | 17 | 9 | 3 | 5 | 28:24 | 30 | 8 |
| Khách | 17 | 9 | 7 | 1 | 34:21 | 34 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:4 | 11 | |
| Tất cả | 34 | 11 | 16 | 7 | 28:21 | 49 | 6 |
| Chủ | 17 | 5 | 10 | 2 | 14:10 | 25 | 8 |
| Khách | 17 | 6 | 6 | 5 | 14:11 | 24 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:3 | 11 |
Heracles Almelo
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 11 | 14 | 42:63 | 38 | 14 | |
| Chủ | 17 | 6 | 7 | 4 | 29:27 | 25 | 11 | |
| Khách | 17 | 3 | 4 | 10 | 13:36 | 13 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:15 | 6 | ||
| Tất cả | 34 | 10 | 15 | 9 | 21:28 | 45 | 7 | 29% |
| Chủ | 17 | 6 | 9 | 2 | 13:11 | 27 | 6 | 35% |
| Khách | 17 | 4 | 6 | 7 | 8:17 | 18 | 11 | 24% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:9 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
31
31
31
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
22
22
22
22
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Hà Lan
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
01
15
01
15
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
22
20
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
40
41
40
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
03
14
03
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
22
42
22
42
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
42
11
42
T
H
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Erwin Blank |
| Điều khiển FC Utrecht | 2T 2H 0B |
| Điều khiển Heracles Almelo | 4T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |

