Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Utrecht
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 1 | 5 | 19:15 | 13 | 10 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 13:5 | 10 | 5 |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 6:10 | 3 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:12 | 4 | |
| Tất cả | 10 | 3 | 2 | 5 | 6:7 | 11 | 14 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:2 | 8 | 12 |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 2:5 | 3 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:6 | 2 |
N.E.C. Nijmegen
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 3 | 3 | 27:19 | 15 | 7 | |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 16:9 | 10 | 6 | |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 11:10 | 5 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 13:15 | 6 | ||
| Tất cả | 10 | 4 | 3 | 3 | 9:9 | 15 | 7 | 40% |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:4 | 10 | 7 | 60% |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 4:5 | 5 | 9 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
32
10
32
H
B
3
1/1.5
T
X
Europa League
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Europa League
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
T
3
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
T
3
T
Cúp QG Hà Lan
10
10
10
10
B
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
B
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Hà Lan
13
23
13
23
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
33
11
33
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
13
35
13
35
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
11
14
11
14
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
50
10
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Serdar Gozubuyuk |
| Điều khiển FC Utrecht | 5T 2H 3B |
| Điều khiển N.E.C. Nijmegen | 2T 6H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |

