Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Utrecht
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 18 | 8 | 6 | 61:44 | 62 | 4 |
| Chủ | 16 | 9 | 2 | 5 | 27:23 | 29 | 8 |
| Khách | 16 | 9 | 6 | 1 | 34:21 | 33 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:5 | 13 | |
| Tất cả | 32 | 11 | 14 | 7 | 27:20 | 47 | 6 |
| Chủ | 16 | 5 | 9 | 2 | 13:9 | 24 | 9 |
| Khách | 16 | 6 | 5 | 5 | 14:11 | 23 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:4 | 13 |
Sparta Rotterdam
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 9 | 11 | 12 | 37:39 | 38 | 10 | |
| Chủ | 16 | 4 | 6 | 6 | 19:21 | 18 | 15 | |
| Khách | 16 | 5 | 5 | 6 | 18:18 | 20 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:4 | 13 | ||
| Tất cả | 32 | 7 | 15 | 10 | 12:16 | 36 | 13 | 22% |
| Chủ | 16 | 4 | 7 | 5 | 7:10 | 19 | 14 | 25% |
| Khách | 16 | 3 | 8 | 5 | 5:6 | 17 | 11 | 19% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
31
31
31
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
22
22
22
22
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
20
33
20
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
12
10
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
25
10
25
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
03
08
03
08
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
33
11
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
32
11
32
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
51
10
51
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
03
00
03
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dennis Higler |
| Điều khiển FC Utrecht | 13T 7H 15B |
| Điều khiển Sparta Rotterdam | 2T 8H 11B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |

