So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Velez Nevesinje
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 2 | 7 | 10:26 | 11 | 12 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:15 | 10 | 11 |
| Khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:11 | 1 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:13 | 6 | |
| Tất cả | 12 | 2 | 4 | 6 | 3:12 | 10 | 13 |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:7 | 5 | 13 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:5 | 5 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:7 | 4 |
Laktasi
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 9 | 1 | 2 | 31:9 | 28 | 2 | |
| Chủ | 6 | 6 | 0 | 0 | 21:5 | 18 | 2 | |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:4 | 10 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:6 | 10 | ||
| Tất cả | 12 | 7 | 3 | 2 | 15:5 | 24 | 1 | 58% |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:3 | 16 | 2 | 83% |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:2 | 8 | 1 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
04
08
04
08
B
B
2.5/3
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giao hữu
03
13
03
13
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
13
34
13
34
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
62
10
62
T
T
2.5
1
T
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
31
61
31
61
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
7 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
14 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
21 Ngày
CúpBosnia & Herzegovina
4 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
7 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
14 Ngày



