Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
62
01
62
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
12
12
12
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
B
3.5/4
1.5/2
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
B
B
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
B
T
3/3.5
1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
24
10
24
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
12
13
12
13
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

