Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 16 | 5 | 4 | 47:22 | 53 | 3 |
| Chủ | 12 | 9 | 2 | 1 | 29:12 | 29 | 3 |
| Khách | 13 | 7 | 3 | 3 | 18:10 | 24 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | |
| Tất cả | 25 | 11 | 9 | 5 | 23:13 | 42 | 3 |
| Chủ | 12 | 6 | 4 | 2 | 14:7 | 22 | 4 |
| Khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 9:6 | 20 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:5 | 10 |
Banik Ostrava
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 16 | 3 | 6 | 42:22 | 51 | 4 | |
| Chủ | 12 | 10 | 0 | 2 | 23:8 | 30 | 2 | |
| Khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 19:14 | 21 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 10:2 | 15 | ||
| Tất cả | 25 | 8 | 11 | 6 | 17:12 | 35 | 7 | 32% |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 9:5 | 19 | 6 | 42% |
| Khách | 13 | 3 | 7 | 3 | 8:7 | 16 | 7 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Europa League
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Séc
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Séc
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Europa League
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Europa League
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
21
32
21
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa League
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Europa League
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
2.5/3
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
22
22
22
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
41
72
41
72
T
T
3.5
1.5
T
T
Europa League
00
12
00
12
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
02
13
02
13
T
T
2.5/3
T
VĐQG Séc
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
H
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
02
22
02
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
30
00
30
T
B
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Séc
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
30
00
30
T
B
2.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
21
21
21
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Séc
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
43
10
43
Giao hữu
21
42
21
42
VĐQG Séc
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ondrej Berka |
| Điều khiển FC Viktoria Plzen | 20T 4H 0B |
| Điều khiển Banik Ostrava | 10T 6H 9B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |
FC Viktoria Plzen

