Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 19 | 5 | 5 | 55:26 | 62 | 2 |
| Chủ | 14 | 10 | 2 | 2 | 31:13 | 32 | 3 |
| Khách | 15 | 9 | 3 | 3 | 24:13 | 30 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:4 | 13 | |
| Tất cả | 29 | 14 | 9 | 6 | 28:15 | 51 | 2 |
| Chủ | 14 | 7 | 4 | 3 | 16:8 | 25 | 4 |
| Khách | 15 | 7 | 5 | 3 | 12:7 | 26 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:2 | 13 |
Dukla Praha
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 5 | 9 | 15 | 21:43 | 24 | 14 | |
| Chủ | 15 | 3 | 4 | 8 | 14:22 | 13 | 15 | |
| Khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 7:21 | 11 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | ||
| Tất cả | 29 | 3 | 12 | 14 | 5:20 | 21 | 15 | 10% |
| Chủ | 15 | 3 | 6 | 6 | 4:9 | 15 | 13 | 20% |
| Khách | 14 | 0 | 6 | 8 | 1:11 | 6 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Séc
00
13
00
13
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Séc
12
24
12
24
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Europa League
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Europa League
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Séc
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Séc
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Europa League
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Europa League
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
21
32
21
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa League
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Europa League
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
2.5/3
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Séc
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
13
15
13
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
40
40
40
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
30
10
30
T
2.5/3
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Séc
10
23
10
23
T
2.5
T
VĐQG Séc
01
21
01
21
B
2.5
T
VĐQG Séc
01
03
01
03
T
2.5
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Séc
10
40
10
40
T
2.5
T
VĐQG Séc
01
14
01
14
T
2.5/3
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
2.5/3
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
3/3.5
X
VĐQG Séc
02
24
02
24
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
11
12
11
12
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Cúp Séc
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
31
52
31
52
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
21
21
21
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Séc
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dalibor Cerny |
| Điều khiển FC Viktoria Plzen | 6T 2H 4B |
| Điều khiển Dukla Praha | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |
FC Viktoria Plzen

