Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 8 | 5 | 5 | 33:26 | 29 | 5 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 15:13 | 15 | 7 |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 18:13 | 14 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:13 | 10 | |
| Tất cả | 18 | 9 | 4 | 5 | 16:13 | 31 | 3 |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 7:5 | 17 | 4 |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 9:8 | 14 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:8 | 5 |
Dukla Praha
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 2 | 8 | 8 | 14:25 | 14 | 15 | |
| Chủ | 9 | 2 | 4 | 3 | 9:11 | 10 | 12 | |
| Khách | 9 | 0 | 4 | 5 | 5:14 | 4 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:8 | 6 | ||
| Tất cả | 18 | 5 | 5 | 8 | 10:14 | 20 | 12 | 28% |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 7:6 | 12 | 10 | 33% |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 3:8 | 8 | 14 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Europa League
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
22
33
22
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
13
35
13
35
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa League
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
12
10
12
H
B
2.5
1
T
H
Cúp Séc
00
02
00
02
B
B
5
2/2.5
X
X
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Séc
12
16
12
16
T
B
4.5
2
T
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
21
42
21
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Séc
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
13
15
13
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
40
40
40
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
30
10
30
T
2.5/3
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Séc
10
23
10
23
T
2.5
T
VĐQG Séc
01
21
01
21
B
2.5
T
VĐQG Séc
01
03
01
03
T
2.5
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Séc
10
40
10
40
T
2.5
T
VĐQG Séc
01
14
01
14
T
2.5/3
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
11
22
11
22
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Séc
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Séc
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
20
20
20
20
T
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Cúp Séc
01
02
01
02
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Séc
12
32
12
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
20
00
20
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stanislav Volek |
| Điều khiển FC Viktoria Plzen | 1T 0H 1B |
| Điều khiển Dukla Praha | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |
FC Viktoria Plzen

