Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:1 | 3 | 1 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:1 | 3 | 1 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:1 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 1 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 1 |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 |
FK Baumit Jablonec
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 11 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 5 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | ||
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 6 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 2 | 100% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
13
15
13
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
14
26
14
26
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Séc
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
12
10
12
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
12
43
12
43
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Séc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
21
42
21
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Séc
00
13
00
13
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Séc
12
24
12
24
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
02
32
02
32
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Séc
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
22
32
22
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
02
32
02
32
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
20
51
20
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
32
01
32
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Séc
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Séc
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lukas Nehasil |
| Điều khiển FC Viktoria Plzen | 2T 1H 0B |
| Điều khiển FK Baumit Jablonec | 2T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |
FC Viktoria Plzen

