Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 15 | 4 | 3 | 44:19 | 49 | 2 |
| Chủ | 11 | 9 | 2 | 0 | 28:9 | 29 | 2 |
| Khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 16:10 | 20 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 16:8 | 13 | |
| Tất cả | 22 | 10 | 8 | 4 | 21:11 | 38 | 3 |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 13:5 | 22 | 2 |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 8:6 | 16 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:5 | 10 |
Slavia Praha
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 19 | 2 | 1 | 45:7 | 59 | 1 | |
| Chủ | 11 | 11 | 0 | 0 | 26:3 | 33 | 1 | |
| Khách | 11 | 8 | 2 | 1 | 19:4 | 26 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 7:2 | 15 | ||
| Tất cả | 22 | 15 | 6 | 1 | 23:1 | 51 | 1 | 68% |
| Chủ | 11 | 9 | 2 | 0 | 13:0 | 29 | 1 | 82% |
| Khách | 11 | 6 | 4 | 1 | 10:1 | 22 | 1 | 55% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Europa League
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
21
32
21
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa League
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Europa League
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
2.5/3
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
22
22
22
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
41
72
41
72
T
T
3.5
1.5
T
T
Europa League
00
12
00
12
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
02
32
02
32
H
B
2.5
1
T
T
Europa League
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Europa League
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
01
21
01
21
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Séc
00
01
00
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
20
51
20
51
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Europa League
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
12
10
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Séc
10
51
10
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa League
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Séc
04
14
04
14
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Séc
10
30
10
30
T
B
3.5
1.5
X
X
Europa League
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Karel Roucek |
| Điều khiển FC Viktoria Plzen | 2T 0H 1B |
| Điều khiển Slavia Praha | 6T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |
FC Viktoria Plzen

