Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 7 | 4 | 3 | 25:14 | 25 | 4 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 10:7 | 12 | 5 |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 15:7 | 13 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | |
| Tất cả | 14 | 9 | 2 | 3 | 13:6 | 29 | 2 |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 6:2 | 16 | 3 |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 7:4 | 13 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
Slavia Praha
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 8 | 6 | 0 | 24:8 | 30 | 2 | |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 15:4 | 17 | 2 | |
| Khách | 7 | 3 | 4 | 0 | 9:4 | 13 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:2 | 10 | ||
| Tất cả | 14 | 4 | 7 | 3 | 8:6 | 19 | 7 | 29% |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 5:3 | 10 | 7 | 29% |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 3:3 | 9 | 11 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
12
10
12
H
B
2.5
1
T
H
Cúp Séc
00
02
00
02
B
B
5
2/2.5
X
X
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Séc
12
16
12
16
T
B
4.5
2
T
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
21
10
21
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Séc
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
12
43
12
43
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
01
21
01
21
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Séc
00
01
00
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
20
51
20
51
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Séc
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
UEFA Champions League
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
20
20
20
20
B
T
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Séc
01
02
01
02
B
4.5/5
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
11
31
11
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
11
31
11
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
30
10
30
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jan Benes |
| Điều khiển FC Viktoria Plzen | 2T 1H 0B |
| Điều khiển Slavia Praha | 2T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.3 |
FC Viktoria Plzen

