Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 10 | 5 | 5 | 37:26 | 35 | 4 |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 17:13 | 18 | 6 |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 20:13 | 17 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:12 | 10 | |
| Tất cả | 20 | 11 | 4 | 5 | 18:13 | 37 | 2 |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 8:5 | 20 | 3 |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 10:8 | 17 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:7 | 8 |
Slovan Liberec
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 7 | 4 | 35:19 | 34 | 5 | |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 15:7 | 18 | 5 | |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 20:12 | 16 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 16:3 | 14 | ||
| Tất cả | 20 | 7 | 8 | 5 | 15:8 | 29 | 5 | 35% |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 7:2 | 16 | 6 | 40% |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 8:6 | 13 | 7 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
24
01
24
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Europa League
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
22
33
22
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
13
35
13
35
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa League
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
12
10
12
H
B
2.5
1
T
H
Cúp Séc
00
02
00
02
B
B
5
2/2.5
X
X
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
21
32
21
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
00
13
00
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Séc
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
31
41
31
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
12
00
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
13
00
13
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
40
60
40
60
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Séc
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Cúp Séc
03
06
03
06
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marek Radina |
| Điều khiển FC Viktoria Plzen | 4T 1H 3B |
| Điều khiển Slovan Liberec | 6T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 37.5% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
FC Viktoria Plzen

