Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Vilkhivtsi
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 4 | 3 | 11:13 | 13 | 8 |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 4:8 | 3 | 16 |
| Khách | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:5 | 10 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:4 | 11 | |
| Tất cả | 10 | 2 | 4 | 4 | 5:7 | 10 | 14 |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:4 | 3 | 15 |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
Niva Vinnitsia
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 4 | 1 | 17:10 | 19 | 2 | |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 12:5 | 13 | 2 | |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 5:5 | 6 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:5 | 14 | ||
| Tất cả | 10 | 6 | 4 | 0 | 10:2 | 22 | 1 | 60% |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 7:0 | 15 | 1 | 100% |
| Khách | 5 | 1 | 4 | 0 | 3:2 | 7 | 8 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Cúp Ukraine
02
03
02
03
T
B
4/4.5
2
X
H
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
Cúp Ukraine
01
01
01
01
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Giao hữu
00
22
00
22
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
04
15
04
15
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
Chưa có dữ liệu
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Chưa có dữ liệu
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Cúp Ukraine
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5/2
X
X
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp Ukraine
12
22
12
22
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
12
14
12
14
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ukraine Druha Liga
13 Ngày
Ukraine Druha Liga
20 Ngày
Ukraine Druha Liga
27 Ngày
Ukraine Druha Liga
6 Ngày
Ukraine Druha Liga
13 Ngày
Ukraine Druha Liga
27 Ngày



