Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Vorskla Poltava
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 4 | 4 | 10 | 15:26 | 16 | 13 |
| Chủ | 7 | 2 | 1 | 4 | 4:10 | 7 | 15 |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 11:16 | 9 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:8 | 6 | |
| Tất cả | 18 | 2 | 9 | 7 | 4:14 | 15 | 14 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 2:4 | 9 | 12 |
| Khách | 11 | 0 | 6 | 5 | 2:10 | 6 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:5 | 6 |
Dynamo Kyiv
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 14 | 4 | 0 | 39:11 | 46 | 1 | |
| Chủ | 11 | 9 | 2 | 0 | 23:7 | 29 | 2 | |
| Khách | 7 | 5 | 2 | 0 | 16:4 | 17 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:2 | 14 | ||
| Tất cả | 18 | 11 | 7 | 0 | 23:4 | 40 | 1 | 61% |
| Chủ | 11 | 8 | 3 | 0 | 15:2 | 27 | 1 | 73% |
| Khách | 7 | 3 | 4 | 0 | 8:2 | 13 | 3 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
12
34
12
34
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
02
03
02
03
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Ukraine
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ukraine
10
22
10
22
H
B
2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
T
2
X
VĐQG Ukraine
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
11
11
11
11
T
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Ukraine
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ukraine
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
02
15
02
15
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
13
15
13
15
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Cúp Ukraine
11
11
11
11
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ukraine
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
03
05
03
05
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
40
50
40
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
20
21
20
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
10
32
10
32
Europa League
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
Europa League
21
33
21
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
02
13
02
13
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
Europa League
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Europa League
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oleksiy Derevinskyi |
| Điều khiển FC Vorskla Poltava | 2T 1H 1B |
| Điều khiển Dynamo Kyiv | 2T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

