Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Vorskla Poltava
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 5 | 6 | 10 | 17:27 | 21 | 12 |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 5:11 | 9 | 15 |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 12:16 | 12 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | |
| Tất cả | 21 | 2 | 11 | 8 | 4:15 | 17 | 14 |
| Chủ | 9 | 2 | 4 | 3 | 2:5 | 10 | 14 |
| Khách | 12 | 0 | 7 | 5 | 2:10 | 7 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:4 | 4 |
Kryvbas
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 9 | 5 | 5 | 23:19 | 32 | 5 | |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 12:9 | 15 | 9 | |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 11:10 | 17 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:8 | 10 | ||
| Tất cả | 19 | 7 | 6 | 6 | 11:13 | 27 | 7 | 37% |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 6:6 | 14 | 8 | 44% |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 5:7 | 13 | 8 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
12
34
12
34
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
02
03
02
03
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Ukraine
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ukraine
10
22
10
22
H
B
2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
T
2
X
VĐQG Ukraine
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
11
11
11
11
T
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
12
14
12
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
10
32
10
32
B
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
00
21
00
21
T
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
H
2
X
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
T
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
2
X
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
VĐQG Ukraine
10
21
10
21
VĐQG Ukraine
30
30
30
30
VĐQG Ukraine
10
21
10
21
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
VĐQG Ukraine
22
22
22
22
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ukraine
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
02
03
02
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
02
22
02
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
15
03
15
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
12
13
12
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Cúp Ukraine
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
H
2/2.5
X
Giao hữu
20
42
20
42
Chưa có dữ liệu

