Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Vorskla Poltava
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 6 | 11 | 17:28 | 21 | 13 |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 5:12 | 9 | 15 |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 12:16 | 12 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | |
| Tất cả | 22 | 2 | 11 | 9 | 4:16 | 17 | 15 |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 2:6 | 10 | 14 |
| Khách | 12 | 0 | 7 | 5 | 2:10 | 7 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:2 | 4 |
Zorya
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 9 | 2 | 10 | 25:28 | 29 | 8 | |
| Chủ | 11 | 6 | 0 | 5 | 14:14 | 18 | 6 | |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 11:14 | 11 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:9 | 10 | ||
| Tất cả | 21 | 9 | 8 | 4 | 13:9 | 35 | 5 | 43% |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 6:5 | 18 | 6 | 45% |
| Khách | 10 | 4 | 5 | 1 | 7:4 | 17 | 2 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
12
34
12
34
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
02
03
02
03
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Ukraine
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ukraine
10
22
10
22
H
B
2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
T
2
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
20
23
20
23
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ukraine
30
42
30
42
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ukraine
00
03
00
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
H
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
12
10
12
T
2.5
T
VĐQG Ukraine
00
02
00
02
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Ukraine
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
02
14
02
14
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
02
04
02
04
Giao hữu
11
21
11
21
VĐQG Ukraine
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Ukraine
01
31
01
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Ukraine
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Yevhen Tsybulko |
| Điều khiển FC Vorskla Poltava | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Zorya | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 100% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.5 |

