So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Séc
14
16
14
16
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
2.5
1/1.5
T
T
Cúp Séc
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
20
10
20
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
13
33
13
33
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
3/3.5
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2.5/3
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
03
02
03
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Séc
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
51
00
51
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
3 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
7 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
10 Ngày
Hạng 2 Séc
3 Ngày
Hạng 2 Séc
11 Ngày
Hạng 2 Séc
17 Ngày



