Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Wil 1900
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 13 | 11 | 12 | 58:57 | 50 | 6 |
| Chủ | 18 | 5 | 8 | 5 | 27:28 | 23 | 7 |
| Khách | 18 | 8 | 3 | 7 | 31:29 | 27 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:16 | 10 | |
| Tất cả | 36 | 16 | 9 | 11 | 28:25 | 57 | 2 |
| Chủ | 18 | 6 | 5 | 7 | 12:15 | 23 | 8 |
| Khách | 18 | 10 | 4 | 4 | 16:10 | 34 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 |
Aarau
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 16 | 13 | 7 | 63:45 | 61 | 2 | |
| Chủ | 18 | 7 | 6 | 5 | 25:23 | 27 | 5 | |
| Khách | 18 | 9 | 7 | 2 | 38:22 | 34 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 10:11 | 6 | ||
| Tất cả | 36 | 13 | 12 | 11 | 30:27 | 51 | 4 | 36% |
| Chủ | 18 | 7 | 5 | 6 | 12:12 | 26 | 6 | 39% |
| Khách | 18 | 6 | 7 | 5 | 18:15 | 25 | 3 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 4:6 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
10
11
10
11
T
H
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
02
13
02
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
12
13
12
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
33
37
33
37
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
23
01
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
22
24
22
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
70
20
70
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
22
21
22
H
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
22
02
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
22
24
22
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
22
02
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
22
20
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
31
61
31
61
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
32
34
32
34
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
50
70
50
70
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
41
11
41
Giao hữu
11
14
11
14
T
H
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
31
51
31
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
13
11
13
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
22
24
22
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
22
02
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Hüseyin Sanli |
| Điều khiển FC Wil 1900 | 2T 1H 1B |
| Điều khiển Aarau | 1T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |

