Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Wil 1900
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 4 | 4 | 16:22 | 10 | 8 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 8:6 | 4 | 9 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:16 | 6 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 10:9 | 7 | |
| Tất cả | 10 | 2 | 3 | 5 | 6:13 | 9 | 9 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:4 | 4 | 8 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:9 | 5 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:6 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 1 | 6 | 15:19 | 10 | 7 | |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 7:11 | 4 | 10 | |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 8:8 | 6 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:9 | 7 | ||
| Tất cả | 10 | 3 | 3 | 4 | 7:7 | 12 | 7 | 30% |
| Chủ | 5 | 0 | 2 | 3 | 2:5 | 2 | 10 | 0% |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:2 | 10 | 2 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thụy Sĩ
00
01
00
01
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
11
00
11
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
50
10
50
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
22
02
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
11
26
11
26
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
23
45
23
45
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
24
11
24
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
23
45
23
45
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
01
00
01
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
40
10
40
B
B
2.5/3
0.5/1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
B
3
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Thụy Sĩ
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
20
00
20
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
32
01
32
H
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
11
00
11
H
H
3
1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
04
16
04
16
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
23
45
23
45
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
10
13
10
13
T
B
3.5/4
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
31
00
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
23
20
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
13
24
13
24
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
8 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
15 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
29 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
8 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
15 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
29 Ngày
FC Rapperswil-Jona



