Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Wil 1900
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 3 | 4 | 9 | 13:28 | 13 | 9 |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 7:13 | 8 | 10 |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 6:15 | 5 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:8 | 8 | |
| Tất cả | 16 | 3 | 8 | 5 | 6:11 | 17 | 9 |
| Chủ | 8 | 1 | 5 | 2 | 2:4 | 8 | 10 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 4:7 | 9 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 |
Stade Nyonnais
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 5 | 7 | 19:24 | 17 | 7 | |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 13:12 | 11 | 6 | |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 6:12 | 6 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:8 | 6 | ||
| Tất cả | 16 | 4 | 7 | 5 | 11:11 | 19 | 7 | 25% |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 9:4 | 13 | 3 | 38% |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 2:7 | 6 | 9 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
24
20
24
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
21
20
21
B
2.5/3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Cúp Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
3/3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
23
33
23
33
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
40
00
40
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
10
11
10
11
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
21
20
21
B
2.5/3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
31
01
31
B
2.5/3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
32
00
32
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
01
01
01
01
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
22
10
22
H
2.5/3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
31
21
31
T
3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
22
10
22
B
3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
03
01
03
Hạng 2 Thụy Sỹ
31
33
31
33
B
2.5/3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Cúp Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
33
12
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
21
20
21
T
2.5/3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
T
3/3.5
X
Cúp Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
3/3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
45
12
45
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
02
04
02
04
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

