Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Zwolle
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 6 | 7 | 11 | 29:39 | 25 | 14 |
| Chủ | 12 | 5 | 2 | 5 | 18:17 | 17 | 13 |
| Khách | 12 | 1 | 5 | 6 | 11:22 | 8 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 13:12 | 8 | |
| Tất cả | 24 | 7 | 8 | 9 | 15:15 | 29 | 11 |
| Chủ | 12 | 4 | 3 | 5 | 6:6 | 15 | 12 |
| Khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 9:9 | 14 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:4 | 13 |
Ajax Amsterdam
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 19 | 3 | 2 | 52:18 | 60 | 1 | |
| Chủ | 12 | 11 | 1 | 0 | 30:7 | 34 | 1 | |
| Khách | 12 | 8 | 2 | 2 | 22:11 | 26 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 13:1 | 18 | ||
| Tất cả | 24 | 13 | 10 | 1 | 23:6 | 49 | 2 | 54% |
| Chủ | 12 | 10 | 2 | 0 | 16:2 | 32 | 2 | 83% |
| Khách | 12 | 3 | 8 | 1 | 7:4 | 17 | 6 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
22
42
22
42
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
33
20
33
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
21
31
21
31
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
20
60
20
60
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
B
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
13
02
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
30
40
30
40
B
B
4.5
2
X
T
VĐQG Hà Lan
13
24
13
24
T
B
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
4.5
2
X
X
VĐQG Hà Lan
12
14
12
14
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
13
00
13
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
21
51
21
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
30
30
30
30
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
3/3.5
X
Siêu cúp Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Europa League
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Europa League
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Europa League
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
B
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
20
22
20
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Europa League
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bas Nijhuis |
| Điều khiển FC Zwolle | 8T 4H 9B |
| Điều khiển Ajax Amsterdam | 26T 9H 9B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.3 |

