Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Zwolle
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 5 | 9 | 23:29 | 23 | 13 |
| Chủ | 10 | 5 | 0 | 5 | 14:13 | 15 | 11 |
| Khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 9:16 | 8 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:5 | 8 | |
| Tất cả | 20 | 5 | 7 | 8 | 10:12 | 22 | 13 |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 3:6 | 9 | 16 |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 7:6 | 13 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 |
FC Utrecht
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 12 | 5 | 3 | 37:30 | 41 | 3 | |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 17:20 | 17 | 8 | |
| Khách | 10 | 7 | 3 | 0 | 20:10 | 24 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 11:11 | 9 | ||
| Tất cả | 20 | 7 | 10 | 3 | 16:11 | 31 | 7 | 35% |
| Chủ | 10 | 2 | 7 | 1 | 8:7 | 13 | 11 | 20% |
| Khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 8:4 | 18 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
21
31
21
31
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
20
60
20
60
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
B
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
15
01
15
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
51
00
51
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
10
51
10
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
12
33
12
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
13
33
13
33
VĐQG Hà Lan
11
33
11
33
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
43
11
43
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
30
52
30
52
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
H
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
12
10
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
25
10
25
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
03
08
03
08
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
33
11
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
25
11
25
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
Cúp QG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
X
VĐQG Hà Lan
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
22
32
22
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Joey Kooij |
| Điều khiển FC Zwolle | 4T 4H 6B |
| Điều khiển FC Utrecht | 4T 4H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

