Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Zwolle
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 4 | 5 | 9 | 16:27 | 17 | 13 |
| Chủ | 9 | 4 | 0 | 5 | 11:12 | 12 | 12 |
| Khách | 9 | 0 | 5 | 4 | 5:15 | 5 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | |
| Tất cả | 18 | 3 | 7 | 8 | 6:11 | 16 | 15 |
| Chủ | 9 | 1 | 3 | 5 | 1:5 | 6 | 17 |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 5:6 | 10 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 |
PSV Eindhoven
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 15 | 1 | 2 | 61:15 | 46 | 1 | |
| Chủ | 9 | 8 | 1 | 0 | 34:5 | 25 | 1 | |
| Khách | 9 | 7 | 0 | 2 | 27:10 | 21 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 21:6 | 13 | ||
| Tất cả | 18 | 11 | 5 | 2 | 27:7 | 38 | 1 | 61% |
| Chủ | 9 | 8 | 0 | 1 | 18:3 | 24 | 2 | 89% |
| Khách | 9 | 3 | 5 | 1 | 9:4 | 14 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
20
60
20
60
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
B
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
15
01
15
B
B
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
20
60
20
60
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
12
17
12
17
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
B
B
4
1.5/2
H
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
01
31
01
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
30
42
30
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
04
01
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
B
H
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
41
01
41
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
13
02
13
B
3.5
T
VĐQG Hà Lan
22
32
22
32
T
3
T
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
B
3
T
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
T
3
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
3
H
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Hà Lan
01
33
01
33
B
B
4/4.5
1.5/2
T
X
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
40
80
40
80
T
T
5
2/2.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
31
61
31
61
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
25
11
25
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
02
32
02
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
60
20
60
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
01
11
01
11
T
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
02
12
02
12
T
T
3
H
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
B
H
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jeroen Manschot |
| Điều khiển FC Zwolle | 9T 3H 10B |
| Điều khiển PSV Eindhoven | 17T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.5 |

