Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Zwolle
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 1 | 4 | 7:11 | 7 | 14 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:4 | 3 | 18 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:7 | 4 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:11 | 4 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 4:7 | 8 | 15 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:2 | 4 | 15 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | 4 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 |
PSV Eindhoven
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 5 | 1 | 1 | 21:11 | 16 | 2 | |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 12:7 | 7 | 6 | |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 9:4 | 9 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:10 | 13 | ||
| Tất cả | 7 | 3 | 3 | 1 | 10:5 | 12 | 4 | 43% |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:3 | 5 | 11 | 25% |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:2 | 7 | 2 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:5 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
03
05
03
05
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
13
00
13
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hà Lan
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
22
02
22
H
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
21
31
21
31
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
60
20
60
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
12
17
12
17
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
B
B
4
1.5/2
H
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
01
31
01
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
30
42
30
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
04
01
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
B
H
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
41
01
41
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
13
02
13
B
3.5
T
VĐQG Hà Lan
22
32
22
32
T
3
T
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
B
3
T
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
T
3
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
13
35
13
35
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Hà Lan
11
42
11
42
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
30
61
30
61
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Siêu cúp Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
32
32
32
32
B
T
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
01
13
01
13
T
T
3.5/4
1.5/2
T
X
VĐQG Hà Lan
40
41
40
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
23
20
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
41
20
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
13
11
13
T
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
40
50
40
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alex Bos |
| Điều khiển FC Zwolle | 0T 0H 3B |
| Điều khiển PSV Eindhoven | 2T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

