Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Zwolle
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 3 | 4 | 6 | 16:29 | 13 | 15 |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:10 | 7 | 16 |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 12:19 | 6 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 9:18 | 6 | |
| Tất cả | 13 | 3 | 4 | 6 | 9:17 | 13 | 17 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:5 | 8 | 17 |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 6:12 | 5 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:10 | 5 |
SC Heerenveen
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 5 | 4 | 22:22 | 17 | 9 | |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 15:12 | 12 | 8 | |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:10 | 5 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:10 | 11 | ||
| Tất cả | 13 | 5 | 4 | 4 | 10:8 | 19 | 5 | 38% |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 6:3 | 13 | 4 | 57% |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 | 10 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
41
82
41
82
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
41
01
41
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
03
05
03
05
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
41
01
41
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
52
10
52
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
H
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
41
01
41
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
13
23
13
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
33
10
33
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
41
01
41
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
23
45
23
45
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stan Teuben |
| Điều khiển FC Zwolle | 0T 1H 0B |
| Điều khiển SC Heerenveen | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 37.5% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |

