Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Zwolle
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 5 | 9 | 26:42 | 23 | 12 |
| Chủ | 9 | 5 | 1 | 3 | 10:12 | 16 | 9 |
| Khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 16:30 | 7 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:12 | 7 | |
| Tất cả | 20 | 6 | 6 | 8 | 15:24 | 24 | 12 |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 8:6 | 17 | 10 |
| Khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 7:18 | 7 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:6 | 8 |
Telstar
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 3 | 7 | 10 | 24:33 | 16 | 16 | |
| Chủ | 11 | 1 | 4 | 6 | 17:23 | 7 | 18 | |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 7:10 | 9 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:9 | 6 | ||
| Tất cả | 20 | 4 | 8 | 8 | 10:15 | 20 | 15 | 20% |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 9:10 | 13 | 15 | 27% |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 1:5 | 7 | 13 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:3 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
40
61
40
61
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
41
82
41
82
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
41
01
41
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
03
05
03
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
T
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
00
03
00
03
T
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
53
73
53
73
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
T
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
11
23
11
23
T
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
2.5/3
X
Hạng 2 Hà Lan
00
30
00
30
T
3
H
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
H
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
Hạng 2 Hà Lan
20
21
20
21
T
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
B
Hạng 2 Hà Lan
02
22
02
22
B
Hạng 2 Hà Lan
01
13
01
13
Hạng 2 Hà Lan
00
33
00
33
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
H
T
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
03
05
03
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
21
42
21
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alex Bos |
| Điều khiển FC Zwolle | 0T 1H 4B |
| Điều khiển Telstar | 6T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

