Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Feirense
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 15 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 13 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 14 |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 15 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 14 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 17 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 |
Porto B
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:5 | 0 | 18 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 18 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 18 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:5 | 0 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 14 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 10 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
20
32
20
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
20
42
20
42
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
12
00
12
Hạng 2 Bồ Đào Nha
20
20
20
20
B
2/2.5
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
2.5
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
2.5
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
12
01
12
B
2/2.5
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
22
11
22
T
2
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
21
10
21
H
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
33
00
33
Giao hữu
00
13
00
13
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
20
00
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
31
11
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bruno Jose Costa |
| Điều khiển Feirense | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Porto B | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 28.57% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Bồ Đào Nha
6 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
13 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
20 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
6 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
13 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
20 Ngày



