Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Fenerbahce
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 24 | 6 | 3 | 84:33 | 78 | 2 |
| Chủ | 16 | 12 | 2 | 2 | 38:16 | 38 | 2 |
| Khách | 17 | 12 | 4 | 1 | 46:17 | 40 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 17:8 | 13 | |
| Tất cả | 33 | 18 | 9 | 6 | 35:16 | 63 | 2 |
| Chủ | 16 | 8 | 3 | 5 | 14:10 | 27 | 7 |
| Khách | 17 | 10 | 6 | 1 | 21:6 | 36 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 |
Eyupspor
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 14 | 8 | 12 | 49:44 | 50 | 6 | |
| Chủ | 17 | 9 | 3 | 5 | 31:22 | 30 | 10 | |
| Khách | 17 | 5 | 5 | 7 | 18:22 | 20 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:12 | 6 | ||
| Tất cả | 34 | 13 | 15 | 6 | 23:11 | 54 | 5 | 38% |
| Chủ | 17 | 6 | 7 | 4 | 12:8 | 25 | 9 | 35% |
| Khách | 17 | 7 | 8 | 2 | 11:3 | 29 | 3 | 41% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:3 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
13
10
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
33
11
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
41
01
41
T
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
14
24
14
24
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Europa League
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
32
12
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
15
01
15
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
60
30
60
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
31
00
31
B
H
2.5
1
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
14
03
14
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ozan Ergun |
| Điều khiển Fenerbahce | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Eyupspor | 2T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.4 |

