Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Fenerbahce
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 13 | 7 | 0 | 45:17 | 46 | 2 |
| Chủ | 9 | 6 | 3 | 0 | 20:8 | 21 | 3 |
| Khách | 11 | 7 | 4 | 0 | 25:9 | 25 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:4 | 14 | |
| Tất cả | 20 | 9 | 7 | 4 | 22:10 | 34 | 3 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 10:4 | 15 | 8 |
| Khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 12:6 | 19 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:3 | 11 |
Genclerbirligi
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 4 | 10 | 25:28 | 22 | 11 | |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 17:14 | 17 | 7 | |
| Khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 8:14 | 5 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:7 | 11 | ||
| Tất cả | 20 | 7 | 7 | 6 | 11:12 | 28 | 8 | 35% |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 7:7 | 17 | 6 | 50% |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 4:5 | 11 | 11 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Europa League
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Europa League
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
23
21
23
H
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
25
20
25
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
42
20
42
H
T
3.5
1.5
T
T
Europa League
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22
23
22
23
T
H
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
13
03
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
04
00
04
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
15
12
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
31
52
31
52
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
3/3.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
2.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
2.5/3
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
B
2.5/3
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
2.5/3
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
B
2.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
41
11
41
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
43
21
43
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
05
00
05
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
32
01
32
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
H
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ali Sansalan |
| Điều khiển Fenerbahce | 7T 1H 2B |
| Điều khiển Genclerbirligi | 4T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |

