Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Europa League
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
32
12
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
11
22
11
22
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
32
01
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Europa League
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
04
00
04
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22
23
22
23
H
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
B
H
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Ngoại hạng Scotland
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại hạng Scotland
21
24
21
24
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Cúp FA Scotland
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại hạng Scotland
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp FA Scotland
10
50
10
50
B
B
6.5
2.5/3
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại hạng Scotland
30
31
30
31
B
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại hạng Scotland
12
33
12
33
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
20
22
20
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Liên đoàn Scotland
01
33
01
33
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alejandro Jose Hernandez |
| Điều khiển Fenerbahce | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Glasgow Rangers | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |

