Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Fenerbahce
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 4 | 0 | 12:5 | 16 | 4 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 8:3 | 10 | 3 |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 4:2 | 6 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:4 | 12 | |
| Tất cả | 8 | 3 | 4 | 1 | 6:2 | 13 | 4 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 8 |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:0 | 8 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:1 | 11 |
Karagumruk
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 1 | 0 | 7 | 7:18 | 3 | 18 | |
| Chủ | 5 | 0 | 0 | 5 | 3:11 | 0 | 18 | |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:7 | 3 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 7:13 | 3 | ||
| Tất cả | 8 | 1 | 3 | 4 | 3:7 | 6 | 17 | 12% |
| Chủ | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:5 | 2 | 16 | 0% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 15 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
H
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
13
03
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
21
52
21
52
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
H
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
12
22
12
22
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
12
22
12
22
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
30
42
30
42
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22
54
22
54
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
31
33
31
33
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
22
11
22
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
13
34
13
34
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
32
01
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
03
24
03
24
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
12
22
12
22
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ali Sansalan |
| Điều khiển Fenerbahce | 6T 1H 2B |
| Điều khiển Karagumruk | 3T 4H 3B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |

