Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Fenerbahce
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 17 | 3 | 2 | 57:22 | 54 | 2 |
| Chủ | 10 | 9 | 0 | 1 | 25:10 | 27 | 3 |
| Khách | 12 | 8 | 3 | 1 | 32:12 | 27 | 2 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 17:7 | 18 | |
| Tất cả | 22 | 13 | 6 | 3 | 24:11 | 45 | 2 |
| Chủ | 10 | 6 | 1 | 3 | 9:7 | 19 | 4 |
| Khách | 12 | 7 | 5 | 0 | 15:4 | 26 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 |
Kasimpasa
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 10 | 5 | 40:42 | 31 | 8 | |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 18:21 | 13 | 15 | |
| Khách | 11 | 4 | 6 | 1 | 22:21 | 18 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 18:19 | 11 | ||
| Tất cả | 22 | 7 | 5 | 10 | 15:19 | 26 | 12 | 32% |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 8:9 | 15 | 12 | 36% |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 7:10 | 11 | 10 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:8 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
32
12
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
11
22
11
22
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
32
01
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Europa League
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
04
00
04
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22
23
22
23
H
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
B
H
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
H
B
3.5
1.5
T
T
Europa League
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
13
26
13
26
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
06
03
06
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
41
21
41
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
31
32
31
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
H
2
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
32
21
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
42
11
42
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
15
03
15
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
35
11
35
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
23
54
23
54
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
33
10
33
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
50
10
50
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
14
10
14
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
12
02
12
T
T
2.5/3
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
31
33
31
33
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ali Sansalan |
| Điều khiển Fenerbahce | 5T 1H 2B |
| Điều khiển Kasimpasa | 5T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |

