Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Fenerbahce
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 15 | 9 | 0 | 54:23 | 54 | 2 |
| Chủ | 11 | 7 | 4 | 0 | 24:10 | 25 | 2 |
| Khách | 13 | 8 | 5 | 0 | 30:13 | 29 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 12:7 | 12 | |
| Tất cả | 24 | 10 | 9 | 5 | 27:13 | 39 | 3 |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 13:4 | 19 | 8 |
| Khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 14:9 | 20 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:4 | 9 |
Samsunspor
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 7 | 11 | 6 | 25:27 | 32 | 7 | |
| Chủ | 12 | 3 | 6 | 3 | 9:12 | 15 | 10 | |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 16:15 | 17 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:6 | 6 | ||
| Tất cả | 24 | 6 | 11 | 7 | 9:11 | 29 | 11 | 25% |
| Chủ | 12 | 2 | 7 | 3 | 3:4 | 13 | 13 | 17% |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 6:7 | 16 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22
23
22
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Europa League
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Europa League
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
23
21
23
H
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
B
2.5
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
3
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
B
2.5
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
3
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
3
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
05
02
05
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
52
11
52
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
14
26
14
26
T
T
3
1/1.5
T
T
Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
32
20
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oguzhan Cakir |
| Điều khiển Fenerbahce | 0T 1H 1B |
| Điều khiển Samsunspor | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

