Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Fenerbahce
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 20 | 5 | 2 | 67:25 | 65 | 2 |
| Chủ | 13 | 11 | 1 | 1 | 31:11 | 34 | 1 |
| Khách | 14 | 9 | 4 | 1 | 36:14 | 31 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:3 | 14 | |
| Tất cả | 27 | 16 | 8 | 3 | 32:12 | 56 | 2 |
| Chủ | 13 | 8 | 2 | 3 | 13:7 | 26 | 4 |
| Khách | 14 | 8 | 6 | 0 | 19:5 | 30 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:1 | 14 |
Trabzonspor
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 9 | 9 | 9 | 44:32 | 36 | 11 | |
| Chủ | 14 | 8 | 4 | 2 | 32:15 | 28 | 7 | |
| Khách | 13 | 1 | 5 | 7 | 12:17 | 8 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:8 | 7 | ||
| Tất cả | 27 | 7 | 14 | 6 | 17:13 | 35 | 7 | 26% |
| Chủ | 14 | 5 | 6 | 3 | 12:7 | 21 | 8 | 36% |
| Khách | 13 | 2 | 8 | 3 | 5:6 | 14 | 9 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
14
24
14
24
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Europa League
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
32
12
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
11
22
11
22
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
32
01
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Europa League
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
04
00
04
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22
23
22
23
H
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
3
1/1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
04
02
04
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
30
52
30
52
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
50
10
50
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
43
21
43
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
50
10
50
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mehmet Turkmen |
| Điều khiển Fenerbahce | 3T 0H 1B |
| Điều khiển Trabzonspor | 3T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 1.9 |

