Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
03
14
03
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
UEFA Champions League
22
43
22
43
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Hungary
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
03
23
03
23
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Hungary
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
30
70
30
70
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Cúp Hungary
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
03
00
03
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Europa League
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
UEFA Champions League
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
H
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
H
T
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu

