Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 4 | 0 | 21:8 | 19 | 3 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:2 | 7 | 9 |
| Khách | 6 | 3 | 3 | 0 | 16:6 | 12 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:5 | 14 | |
| Tất cả | 9 | 7 | 0 | 2 | 10:2 | 21 | 2 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 4:0 | 9 | 5 |
| Khách | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:2 | 12 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 8:1 | 15 |
Ajax Amsterdam
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 6 | 1 | 1 | 18:7 | 19 | 4 | |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 10:1 | 12 | 2 | |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:6 | 7 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:5 | 16 | ||
| Tất cả | 8 | 4 | 4 | 0 | 7:2 | 16 | 4 | 50% |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 5:0 | 12 | 2 | 100% |
| Khách | 4 | 0 | 4 | 0 | 2:2 | 4 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
02
13
02
13
T
T
3
0.5
T
T
VĐQG Hà Lan
03
15
03
15
T
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
04
04
04
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
15
01
15
T
T
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
H
3.5
1.5
X
X
Siêu cúp Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
44
12
44
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
13
11
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
40
50
40
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
04
03
04
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
40
00
40
T
B
4
1.5/2
H
X
VĐQG Hà Lan
01
23
01
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
30
60
30
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
03
04
03
04
T
4.5
X
Cúp QG Hà Lan
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
21
23
21
23
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
32
12
32
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
40
40
40
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
32
62
32
62
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
14
00
14
B
H
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
H
2.5/3
X
Cúp QG Hà Lan
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
01
03
01
03
T
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
22
34
22
34
B
3
T
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Europa League
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Europa League
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Europa League
00
13
00
13
T
B
3
1/1.5
T
X
Europa League
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Danny Makkelie |
| Điều khiển Feyenoord Rotterdam | 28T 9H 11B |
| Điều khiển Ajax Amsterdam | 27T 6H 12B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
Feyenoord Rotterdam

