Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 16 | 4 | 7 | 60:39 | 52 | 2 |
| Chủ | 14 | 10 | 1 | 3 | 34:20 | 31 | 2 |
| Khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 26:19 | 21 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:7 | 13 | |
| Tất cả | 27 | 14 | 4 | 9 | 29:19 | 46 | 3 |
| Chủ | 14 | 8 | 2 | 4 | 15:7 | 26 | 2 |
| Khách | 13 | 6 | 2 | 5 | 14:12 | 20 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 |
Ajax Amsterdam
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 12 | 11 | 4 | 52:34 | 47 | 4 | |
| Chủ | 14 | 9 | 3 | 2 | 28:11 | 30 | 3 | |
| Khách | 13 | 3 | 8 | 2 | 24:23 | 17 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 11:6 | 9 | ||
| Tất cả | 27 | 14 | 8 | 5 | 30:15 | 50 | 2 | 52% |
| Chủ | 14 | 11 | 1 | 2 | 18:5 | 34 | 1 | 79% |
| Khách | 13 | 3 | 7 | 3 | 12:10 | 16 | 5 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
32
33
32
33
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
B
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
30
30
30
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Europa League
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
42
21
42
B
H
3.5/4
1.5
T
T
Europa League
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
01
34
01
34
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
23
01
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
12
43
12
43
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
40
61
40
61
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Europa League
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
24
11
24
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
30
60
30
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
03
04
03
04
T
4.5
X
Cúp QG Hà Lan
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
21
23
21
23
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
32
12
32
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
40
40
40
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
32
62
32
62
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
14
00
14
B
H
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
31
41
31
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
22
02
22
B
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
H
T
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
30
60
30
60
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
23
02
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
04
27
04
27
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
24
11
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Danny Makkelie |
| Điều khiển Feyenoord Rotterdam | 7T 1H 2B |
| Điều khiển Ajax Amsterdam | 7T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |
Feyenoord Rotterdam

