Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 14 | 8 | 4 | 57:31 | 50 | 4 |
| Chủ | 13 | 8 | 3 | 2 | 26:14 | 27 | 5 |
| Khách | 13 | 6 | 5 | 2 | 31:17 | 23 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:5 | 14 | |
| Tất cả | 26 | 13 | 6 | 7 | 25:15 | 45 | 3 |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 12:7 | 22 | 6 |
| Khách | 13 | 7 | 2 | 4 | 13:8 | 23 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:3 | 10 |
FC Groningen
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 8 | 10 | 25:34 | 32 | 8 | |
| Chủ | 13 | 6 | 5 | 2 | 14:7 | 23 | 7 | |
| Khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 11:27 | 9 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:5 | 11 | ||
| Tất cả | 26 | 6 | 12 | 8 | 14:14 | 30 | 12 | 23% |
| Chủ | 13 | 4 | 7 | 2 | 8:3 | 19 | 7 | 31% |
| Khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 6:11 | 11 | 15 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
13
26
13
26
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
UEFA Champions League
21
61
21
61
B
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
13
14
13
14
B
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
01
12
01
12
B
H
4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
01
21
01
21
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
30
00
30
T
B
3
1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
03
05
03
05
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
3
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
3
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
T
3
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
03
13
03
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
2.5
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp QG Hà Lan
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
30
60
30
60
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp QG Hà Lan
01
15
01
15
T
B
4
1.5/2
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marc Nagtegaal |
| Điều khiển Feyenoord Rotterdam | 3T 0H 0B |
| Điều khiển FC Groningen | 4T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.5 |
Feyenoord Rotterdam

