Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 13 | 3 | 6 | 52:32 | 42 | 2 |
| Chủ | 11 | 7 | 1 | 3 | 29:18 | 22 | 4 |
| Khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 23:14 | 20 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:12 | 8 | |
| Tất cả | 22 | 13 | 3 | 6 | 25:13 | 42 | 3 |
| Chủ | 11 | 7 | 1 | 3 | 13:5 | 22 | 3 |
| Khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 12:8 | 20 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:7 | 9 |
Go Ahead Eagles
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 11 | 7 | 33:38 | 23 | 15 | |
| Chủ | 11 | 3 | 6 | 2 | 17:16 | 15 | 13 | |
| Khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 16:22 | 8 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 8:10 | 5 | ||
| Tất cả | 22 | 5 | 9 | 8 | 15:18 | 24 | 14 | 23% |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 8:6 | 14 | 15 | 27% |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 7:12 | 10 | 13 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
30
30
30
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Europa League
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
42
21
42
B
H
3.5/4
1.5
T
T
Europa League
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
01
34
01
34
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
23
01
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
12
43
12
43
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
40
61
40
61
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Europa League
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
24
11
24
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Hà Lan
01
23
01
23
B
B
3.5
1.5
T
X
Europa League
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
03
15
03
15
T
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
B
H
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
51
74
51
74
VĐQG Hà Lan
22
34
22
34
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
50
80
50
80
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
02
04
02
04
T
2.5/3
T
Cúp QG Hà Lan
10
20
10
20
B
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
10
50
10
50
T
3.5
T
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
B
3
T
Cúp QG Hà Lan
10
21
10
21
B
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
13
00
13
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
22
20
22
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp QG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Europa League
21
21
21
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
H
B
3
1/1.5
T
X
Europa League
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
42
12
42
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marc Nagtegaal |
| Điều khiển Feyenoord Rotterdam | 7T 0H 0B |
| Điều khiển Go Ahead Eagles | 3T 4H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |
Feyenoord Rotterdam

